So Sánh Máy X-ray Seamark X6600H Và Seamark X5600

Bảng so sánh chi tiết dưới đây làm rõ sự khác biệt giữa hai dòng máy X-ray Seamark, giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sản xuất:

Máy X-ray Seamark X6600H (Đa năng / Tầm trung) Máy X-ray Seamark X5600 (Nhỏ gọn / Linh kiện nhỏ)
Kích thước mẫu tối đa

Lên tới 540mm × 440mm (Phù hợp PCBA cỡ lớn, bo mạch 5G)

Kích thước mẫu tối đa

Chỉ 280mm × 320mm (Tối ưu cho chip, linh kiện nhỏ, LED)

Độ phân giải bóng phát

Tiêu cự siêu nhỏ 5µm – 15µm (Hình ảnh sắc nét ở độ phóng đại cực cao)

Độ phân giải bóng phát

Tiêu cự cố định 15µm (Đủ đáp ứng kiểm tra SMT tiêu chuẩn)

Góc nghiêng kiểm tra

Nghiêng linh hoạt từ 0 – 60° (Xoay quét đa chiều không góc chết)

Góc nghiêng kiểm tra

Nghiêng giới hạn ở mức ±30°

Kích thước vùng quan sát (FOV)

Rộng rãi, lên đến 130mm × 130mm

Kích thước vùng quan sát (FOV)

Nhỏ gọn hơn, tiêu chuẩn 65mm × 65mm

Ma trận điểm Detector

Độ phân giải cao 1536 × 1536 pixel

Ma trận điểm Detector

Độ phân giải tiêu chuẩn 768 × 768 pixel

Trọng lượng & Kích thước máy

Lớn và nặng hơn (Yêu cầu không gian nhà xưởng rộng rãi)

Trọng lượng & Kích thước máy

Nặng khoảng 750kg, thiết kế tối ưu diện tích (Footprint nhỏ)

Phân khúc ứng dụng

Phòng QA/QC dây chuyền SMT lớn, nhà máy bán dẫn đóng gói tinh vi

Phân khúc ứng dụng

Phòng thí nghiệm (Lab), R&D, kiểm tra nhanh mẫu nhỏ, linh kiện đơn lẻ

Điểm chung của dòng máy X-ray Seamark

Cả hai model đều sở hữu công nghệ lõi từ máy X-ray Seamark bao gồm: nguồn phát ống bóng kín 90kV tuổi thọ cao không cần bảo dưỡng, thuật toán tự động tính tỷ lệ bọt khí (Void), chế độ lập trình CNC chạy tự động và hệ thống dẫn đường định vị bằng Laser/Hồng ngoại thông minh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *